nét ngài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nét lông mày: Một từ cổ, dùng để chỉ hình dáng, đường nét của lông mày, thường gợi lên vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nàng có nét ngài thanh tú khiến ai cũng phải ngắm nhìn. (Cô ấy có nét lông mày thanh tú khiến ai cũng phải ngắm nhìn.)
- Trong thơ ca cổ, vẻ đẹp của người con gái thường được miêu tả qua "mắt phượng, nét ngài". (Trong thơ ca cổ, vẻ đẹp của người con gái thường được miêu tả qua "mắt phượng, nét lông mày".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nét ngài mày ngài": Cụm từ cố định trong văn học cổ, dùng để tả vẻ đẹp đoan trang, quý phái của lông mày người phụ nữ.
- Sắc đẹp của nàng được ví von với "nét ngài mày ngài". (Sắc đẹp của cô ấy được ví von với vẻ đẹp của lông mày.)
Biến thể và từ gần giống
Lông mày (danh từ): Bộ phận lông mọc trên xương ổ mắt, là từ hiện đại, thông dụng hơn.
- Cô ấy có đôi lông mày rậm. (Cô ấy có đôi lông mày rậm.)
Mày (danh từ): Từ gọi tắt của lông mày, thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca.
- Mày lá liễu (Lông mày hình lá liễu - một cách ví von về vẻ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Lông mày: Từ thông dụng hiện nay, chỉ bộ phận trên khuôn mặt.
- Mày: Cách gọi ngắn gọn, thân mật hoặc dùng trong thi ca.
Lưu ý về sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Nét ngài" là từ ngữ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca truyền thống hoặc lối nói văn chương để tạo sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng từ "lông mày".
- Tính biểu trưng: Từ này không chỉ đơn thuần chỉ bộ phận cơ thể mà thường mang ý nghĩa biểu trưng cho nét đẹp duyên dáng, thanh tú của người phụ nữ theo quan niệm thẩm mỹ xưa.
- nét lông mày